đất son
Danh từ: - Loại đất sét màu đỏ thẫm, thường dùng làm chất màu: "đất son" là loại đất tự nhiên có màu đỏ hoặc nâu đỏ, chứa nhiều oxit sắt, được sử dụng để sản xuất phẩm màu, đặc biệt là màu son dùng trong hội họa, trang trí hoặc trong các nghi lễ truyền thống. - Chất liệu để tạo màu đỏ trong mỹ thuật và thủ công: "đất son" còn chỉ nguyên liệu thô sau khi được xử lý để tạo ra bột màu son, dùng trong vẽ tranh, nhuộm vải hoặc làm mỹ phẩm xưa.
- (Đất son là vật liệu phổ biến trong nghệ thuật cổ đại.)
- (Quy trình chế biến đất son thành màu vẽ.)
- (Đặc tính nổi bật của đất son.)
"đất son trong hội họa": chỉ loại màu tự nhiên có nguồn gốc từ đất son, được dùng trong các tác phẩm tranh tường hoặc tranh sơn dầu.
- Bức bích họa cổ được vẽ bằng đất son, vẫn giữ nguyên màu sắc sau hàng ngàn năm. (Ứng dụng cụ thể trong bảo tồn nghệ thuật.)
"đất son trong y học cổ truyền": một số tài liệu ghi chép đất son được dùng làm thuốc cầm máu hoặc chữa lở loét (dùng ngoài da).
- Đất son được giã nhỏ, trộn với dầu vừng để đắp lên vết thương. (Công dụng dân gian.)
Son (danh từ): màu đỏ tươi, hoặc chất màu đỏ dùng để trang điểm.
- Cô ấy tô son môi màu đỏ thắm. (Son là sản phẩm mỹ phẩm.)
Đất sét (danh từ): loại đất dẻo, có nhiều màu khác nhau, không nhất thiết phải đỏ.
- Đất sét trắng dùng làm gốm sứ. (Phân biệt với đất son.)
- Thổ hoàng: loại đất màu vàng, cũng dùng làm chất màu (tương tự nhưng khác màu).
- Hematit: khoáng vật oxit sắt có màu đỏ, là thành phần chính của đất son.
- Màu son: màu đỏ tươi, thường được tạo ra từ đất son.
Son sắt: chỉ lòng trung thành, bền vững (mượn hình ảnh màu son không phai).
- Tình bạn của họ son sắt, không gì lay chuyển được. (Nghĩa bóng từ đất son.)
Đất cằn sỏi đá: không liên quan trực tiếp, nhưng đối lập với đất son màu mỡ trong một số ngữ cảnh.
- Mảnh đất này chỉ toàn đất cằn sỏi đá, không thể trồng trọt. (So sánh với đất son màu mỡ.)